詞彙場 từ vị tràng Hán Việt: từ vị tràng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 場 (tràng)Hán Việttừ vị tràngCấu tạo詞 + 彙 + 場 · từ + vị + tràng nghĩa thành phần: từ + vị + tràng Nghĩa EngCihui 詞彙場 íhuìchǎng n. <lg.> lexical field