词汇表
từ vị biểu
Hán Việt: từ vị biểu · Pinyin: cí huì biǎo
Tổng quan
bảng chú giải, từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ (ngôn ngữ học) từ vựng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Bảng từ vựng
- Tần suất từ từ vựng; bảng chú giải, từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ (ngôn ngữ học) từ vựng
- Biên soạn word list M:¹zhāng
Eng
- Cihui 詞彙表 íhuìbiǎo n. <lg.> word list M:¹zhāng
- Tần suất từ n. <lg.> word list M:¹zhāng
Đức
- Handedict Glossar