词汇量

cí huì liàngtừ vị lượng

Hán Việt: từ vị lượng · Pinyin: cí huì liàng

Tổng quan

(ngôn ngữ học) từ vựng

Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Số lượng từ vựng
  • Tần suất từ từ điển; (ngôn ngữ học) từ vựng
  • Biên soạn vocabulary range/quantity

Eng

  • Cihui 詞彙量 íhuìliàng n. <lg.> vocabulary range/quantity
  • Tần suất từ n. <lg.> vocabulary range/quantity

Đức

  • Handedict Wortschatz (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

词汇学 · 词汇的 · 词汇表 · 词汇 · 词汇分解 · 词汇判断 · 词汇手册 · 词汇通路