詞盲症 từ manh chứng Hán Việt: từ manh chứng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 盲 (manh) + 症 (chứng)Hán Việttừ manh chứngCấu tạo詞 + 盲 + 症 · từ + manh + chứng nghĩa thành phần: từ + manh + chứng Nghĩa EngCihui 詞盲癥 ímángzhèng n. <lg.> word blindness