词简意备 cí jiǎn yì bèi · từ giản ý bị Hán Việt: từ giản ý bị · Pinyin: cí jiǎn yì bèi Tổng quan Cấu tạo: 词 (từ) + 简 (giản) + 意 (ý) + 备 (bị)Pinyincí jiǎn yì bèiHán Việttừ giản ý bịCấu tạo词 + 简 + 意 + 备 · từ + giản + ý + bị nghĩa thành phần: từ + giản + ý + bị