词组标符

từ tổ tiêu phù

Hán Việt: từ tổ tiêu phù

Tổng quan

Cấu tạo: 詞 (từ) + 組 (tổ) + 標 (tiêu) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu cụm từ
  • Biên soạn phrase-marker

Eng

  • Cihui 詞組標符 ízǔ biāofú n. phrase-marker

Từ liên quan

Gần nghĩa

词组单位 · 词组单元 · 词组性的 · 词组成分 · 词组标记 · 词组结构 · 词组联想 · 词组单位分析