詞翰客

cí hàn kè từ hàn khách

Hán Việt: từ hàn khách · Pinyin: cí hàn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hàn) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文学之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文学之士。