詞訟費
từ tụng phí
Hán Việt: từ tụng phí · Pinyin: cí sòng fèi
Tổng quan
phí pháp lý | chi phí (của một vụ kiện)
Nghĩa
Việt
- Cihui phí pháp lý | chi phí (của một vụ kiện)
Eng
- CC-CEDICT legal fees|costs (of a lawsuit)
- Cihui legal fees; costs (of a lawsuit)