詞賦科 cí fù kē · từ phú khoa Hán Việt: từ phú khoa · Pinyin: cí fù kē Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 賦 (phú) + 科 (khoa)Pinyincí fù kēHán Việttừ phú khoaCấu tạo詞 + 賦 + 科 · từ + phú + khoa nghĩa thành phần: từ + phú + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举名目之一。主要考试词赋。Tân Hoa Tự Điển 1.科举名目之一。主要考试词赋。