詘寸信尺

qū cùn shēn chǐ truất thốn tín xích

Hán Việt: truất thốn tín xích · Pinyin: qū cùn shēn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (thốn) + (tín) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诎:通“屈”;信:通“伸”。屈折一寸可伸长一尺。比喻小处受点委曲,以求得较大的利益。
  • Tân Hoa Tự Điển 诎通屈”,屈服、折服。信通伸”。屈折一寸,伸长一尺。比喻舍弃小的毛病,伸张大的事理。亦作诎寸伸尺”。