詘纓插衽

qū yīng chā rèn truất anh sáp nhẫm

Hán Việt: truất anh sáp nhẫm · Pinyin: qū yīng chā rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (anh) + (sáp) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徒冠去缨﹐抭衽短衣。谓罪人之服饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徒冠去缨﹐抭衽短衣。谓罪人之服饰。