譯出語

yì chū yǔ dịch xuất ngữ

Hán Việt: dịch xuất ngữ · Pinyin: yì chū yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ nguồn (để dịch)

Cấu tạo: (dịch) + (xuất) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ nguồn (để dịch)

Eng

  • CC-CEDICT source language (for translation)
  • Cihui 譯出語 ìchūyǔ n. <lg.> source language