譯後編輯 dịch hậu biên tập Hán Việt: dịch hậu biên tập Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 後 (hậu) + 編 (biên) + 輯 (tập)Hán Việtdịch hậu biên tậpCấu tạo譯 + 後 + 編 + 輯 · dịch + hậu + biên + tập nghĩa thành phần: dịch + hậu + biên + tập Nghĩa EngCihui 譯後編輯 ìhòu biānjí n. <lg.> post-translation editing; post-editing