譯形借聲

yì xíng jiè shēng dịch hình tá thanh

Hán Việt: dịch hình tá thanh · Pinyin: yì xíng jiè shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (hình) + (tá) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉字演变过程中的现象。谓改易字形﹐同声假借。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉字演变过程中的现象。谓改易字形﹐同声假借。