譯電員

dịch điện viên

Hán Việt: dịch điện viên

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (điện) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 譯電員 ìdiànyuán n. code clerk; cryptographer M:ge/¹míng/²wèi