譯電組 dịch điện tổ Hán Việt: dịch điện tổ Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 電 (điện) + 組 (tổ)Hán Việtdịch điện tổCấu tạo譯 + 電 + 組 · dịch + điện + tổ nghĩa thành phần: dịch + điện + tổ Nghĩa EngCihui 譯電組 ìdiànzǔ p.w. code and cipher section