譯經院 yì jīng yuàn · dịch kinh viện Hán Việt: dịch kinh viện · Pinyin: yì jīng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 經 (kinh) + 院 (viện)Pinyinyì jīng yuànHán Việtdịch kinh việnCấu tạo譯 + 經 + 院 · dịch + kinh + viện nghĩa thành phần: dịch + kinh + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代翻译佛经的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代翻译佛经的场所。