譯者注 dịch giả chú Hán Việt: dịch giả chú Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 者 (giả) + 注 (chú)Hán Việtdịch giả chúCấu tạo譯 + 者 + 注 · dịch + giả + chú nghĩa thành phần: dịch + giả + chú Nghĩa EngCihui 譯者註 ìzhě zhù n. <lg.> translator's note