詒厥之謀 yí jué zhī móu · di quyết chi mưu Hán Việt: di quyết chi mưu · Pinyin: yí jué zhī móu Tổng quan Cấu tạo: 詒 (di) + 厥 (quyết) + 之 (chi) + 謀 (mưu)Pinyinyí jué zhī móuHán Việtdi quyết chi mưuCấu tạo詒 + 厥 + 之 + 謀 · di + quyết + chi + mưu nghĩa thành phần: di + quyết + chi + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诒:通“贻”,遗留;厥:其。留下安定天下的谋略