詒厥孫謀 yí jué sūn móu · di quyết tôn mưu Hán Việt: di quyết tôn mưu · Pinyin: yí jué sūn móu Tổng quan Cấu tạo: 詒 (di) + 厥 (quyết) + 孫 (tôn) + 謀 (mưu)Pinyinyí jué sūn móuHán Việtdi quyết tôn mưuCấu tạo詒 + 厥 + 孫 + 謀 · di + quyết + tôn + mưu nghĩa thành phần: di + quyết + tôn + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为子孙的将来善做安排。