詒闕之謀

yí jué zhī móu di khuyết chi mưu

Hán Việt: di khuyết chi mưu · Pinyin: yí jué zhī móu

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (khuyết) + (chi) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诒:遗留;厥:他的;谋:计谋。原意为留下使天下安定的谋略。后也指为子孙的将来善做安排。