試印本 thí ấn bổn Hán Việt: thí ấn bổn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 印 (ấn) + 本 (bổn)Hán Việtthí ấn bổnCấu tạo試 + 印 + 本 · thí + ấn + bổn nghĩa thành phần: thí + ấn + bổn Nghĩa EngCihui 試印本 hìyìnběn n. trial edition M:¹běn