試手兒

shì shǒu r thí thủ nhi

Hán Việt: thí thủ nhi · Pinyin: shì shǒu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 試手|试手

Cấu tạo: (thí) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 試手|试手

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 試手|试手[shi4 shou3]
  • Cihui erhua variant of 試手|试手