試投票 shì tóu piào · thí đầu phiếu Hán Việt: thí đầu phiếu · Pinyin: shì tóu piào Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 投 (đầu) + 票 (phiếu)Pinyinshì tóu piàoHán Việtthí đầu phiếuCấu tạo試 + 投 + 票 · thí + đầu + phiếu nghĩa thành phần: thí + đầu + phiếu