試拌臺 thí phan thai Hán Việt: thí phan thai Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 拌 (phan) + 臺 (thai)Hán Việtthí phan thaiCấu tạo試 + 拌 + 臺 · thí + phan + thai nghĩa thành phần: thí + phan + thai Nghĩa EngCihui 試拌臺 hìbàntái n. trial batch M:⁴zuò