試拌合 thí phan hợp Hán Việt: thí phan hợp Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 拌 (phan) + 合 (hợp)Hán Việtthí phan hợpCấu tạo試 + 拌 + 合 · thí + phan + hợp nghĩa thành phần: thí + phan + hợp Nghĩa EngCihui 試拌合 hìbànhé n. trial batch