試點班 thí điểm ban Hán Việt: thí điểm ban Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 點 (điểm) + 班 (ban)Hán Việtthí điểm banCấu tạo試 + 點 + 班 · thí + điểm + ban nghĩa thành phần: thí + điểm + ban Nghĩa EngCihui 試點班 hìdiǎnbān n. experimental class