試點項目 shì diǎn xiàng mù · thí điểm hạng mục Hán Việt: thí điểm hạng mục · Pinyin: shì diǎn xiàng mù Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 點 (điểm) + 項 (hạng) + 目 (mục)Pinyinshì diǎn xiàng mùHán Việtthí điểm hạng mụcCấu tạo試 + 點 + 項 + 目 · thí + điểm + hạng + mục nghĩa thành phần: thí + điểm + hạng + mục