试牛刀 shì niú dāo · thí ngưu đao Hán Việt: thí ngưu đao · Pinyin: shì niú dāo Tổng quan Cấu tạo: 试 (thí) + 牛 (ngưu) + 刀 (đao)Pinyinshì niú dāoHán Việtthí ngưu đaoCấu tạo试 + 牛 + 刀 · thí + ngưu + đao nghĩa thành phần: thí + ngưu + đao