試用品

shì yòng pǐn thí dụng phẩm

Hán Việt: thí dụng phẩm · Pinyin: shì yòng pǐn

Tổng quan

sản phẩm dùng thử

Cấu tạo: (thí) + (dụng) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm dùng thử

Eng

  • CC-CEDICT trial product
  • Cihui trial product