试用品

shì yòng pǐnthí dụng phẩm

Hán Việt: thí dụng phẩm · Pinyin: shì yòng pǐn

Tổng quan

sản phẩm dùng thử

Cấu tạo: 試 (thí) + 用 (dụng) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản phẩm dùng thử
  • Google Alex v6 sản phẩm thử
  • Tần suất từ sản phẩm dùng thử
  • Biên soạn 試用品 hìyòngpǐn n. trial products M:²jiàn

Eng

  • Cihui trial product
  • Tần suất từ 試用品 hìyòngpǐn n. trial products M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

试用期 · 试用本 · 试用的 · 用品 · 试用 · 试用中的 · 试用中 · 用品盘存