试用期
thí dụng kì
Hán Việt: thí dụng kì · Pinyin: shì yòng qī
Tổng quan
giai đoạn dùng thử
Nghĩa
Việt
- Cihui thời kỳ thử việc
- Biên soạn 試用期 hìyòngqī n. probation period
Eng
- Cihui trial period; probationary period
Đức
- Handedict Probezeit (S, Wirtsch)
Hán Việt: thí dụng kì · Pinyin: shì yòng qī
giai đoạn dùng thử