试用本

shì yòng běnthí dụng bổn

Hán Việt: thí dụng bổn · Pinyin: shì yòng běn

Tổng quan

bản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.)

Cấu tạo: 試 (thí) + 用 (dụng) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên bản dùng thử
  • Biên soạn 試用本 hìyòngběn n. trial edition

Eng

  • Cihui 試用本 hìyòngběn n. trial edition

Từ liên quan

Gần nghĩa

试用品 · 试用期 · 试用的 · 试用 · 试用中的 · 试用中 · 试用人员 · 试用期间