試管內 shì guǎn nèi · thí quản nội Hán Việt: thí quản nội · Pinyin: shì guǎn nèi Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 管 (quản) + 內 (nội)Pinyinshì guǎn nèiHán Việtthí quản nộiCấu tạo試 + 管 + 內 · thí + quản + nội nghĩa thành phần: thí + quản + nội