試編預算 thí biên dự toán Hán Việt: thí biên dự toán Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 編 (biên) + 預 (dự) + 算 (toán)Hán Việtthí biên dự toánCấu tạo試 + 編 + 預 + 算 · thí + biên + dự + toán nghĩa thành phần: thí + biên + dự + toán Nghĩa EngCihui 試編預算 hìbiān yùsuàn n. preliminary budget