試藥族

shì yào zú thí dược tộc

Hán Việt: thí dược tộc · Pinyin: shì yào zú

Tổng quan

người tham gia thử nghiệm lâm sàng

Cấu tạo: (thí) + (dược) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tham gia thử nghiệm lâm sàng

Eng

  • CC-CEDICT people who participate in clinical trials
  • Cihui people who participate in clinical trials