試衣間

shì yī jiān thí y gian

Hán Việt: thí y gian · Pinyin: shì yī jiān

Tổng quan

phòng thử đồ

Cấu tạo: (thí) + (y) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng thử đồ

Eng

  • CC-CEDICT fitting room
  • Cihui fitting room