試誤學習

thí ngộ học tập

Hán Việt: thí ngộ học tập

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (ngộ) + (học) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 試誤學習 hìwù xuéxí n. trial-and-error learning