試車路段 shì chē lù duàn · thí xa lộ đoạn Hán Việt: thí xa lộ đoạn · Pinyin: shì chē lù duàn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 車 (xa) + 路 (lộ) + 段 (đoạn)Pinyinshì chē lù duànHán Việtthí xa lộ đoạnCấu tạo試 + 車 + 路 + 段 · thí + xa + lộ + đoạn nghĩa thành phần: thí + xa + lộ + đoạn