試金坩堝 thí kim kham qua Hán Việt: thí kim kham qua Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 金 (kim) + 坩 (kham) + 堝 (qua)Hán Việtthí kim kham quaCấu tạo試 + 金 + 坩 + 堝 · thí + kim + kham + qua nghĩa thành phần: thí + kim + kham + qua