試金術 thí kim thuật Hán Việt: thí kim thuật Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 金 (kim) + 術 (thuật)Hán Việtthí kim thuậtCấu tạo試 + 金 + 術 · thí + kim + thuật nghĩa thành phần: thí + kim + thuật Nghĩa EngCihui 試金術 hìjīnshù n. mineral assay