試金者

thí kim giả

Hán Việt: thí kim giả

Tổng quan

người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)

Cấu tạo: (thí) + (kim) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)