試鐵靈 thí thiết linh Hán Việt: thí thiết linh Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 鐵 (thiết) + 靈 (linh)Hán Việtthí thiết linhCấu tạo試 + 鐵 + 靈 · thí + thiết + linh nghĩa thành phần: thí + thiết + linh