試銅靈 thí đồng linh Hán Việt: thí đồng linh Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 銅 (đồng) + 靈 (linh)Hán Việtthí đồng linhCấu tạo試 + 銅 + 靈 · thí + đồng + linh nghĩa thành phần: thí + đồng + linh Nghĩa EngCihui 試銅靈 hìtónglíng n. cupron; benzoinoxime