試鋁靈 thí lữ linh Hán Việt: thí lữ linh Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 鋁 (lữ) + 靈 (linh)Hán Việtthí lữ linhCấu tạo試 + 鋁 + 靈 · thí + lữ + linh nghĩa thành phần: thí + lữ + linh