試除法 shì chú fǎ · thí trừ pháp Hán Việt: thí trừ pháp · Pinyin: shì chú fǎ Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 除 (trừ) + 法 (pháp)Pinyinshì chú fǎHán Việtthí trừ phápCấu tạo試 + 除 + 法 · thí + trừ + pháp nghĩa thành phần: thí + trừ + pháp