試香羅

shì xiāng luó thí hương la

Hán Việt: thí hương la · Pinyin: shì xiāng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (hương) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。即《浣溪沙》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。即《浣溪沙》。