試驗紙 thí nghiệm chỉ Hán Việt: thí nghiệm chỉ Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 紙 (chỉ)Hán Việtthí nghiệm chỉCấu tạo試 + 驗 + 紙 · thí + nghiệm + chỉ nghĩa thành phần: thí + nghiệm + chỉ Nghĩa EngCihui 試驗紙 hìyànzhǐ n. test paper; litmus paper M:¹zhāng