詩麗吉王后 shī lì jí wáng hòu · thi lệ cát vương hậu Hán Việt: thi lệ cát vương hậu · Pinyin: shī lì jí wáng hòu Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 麗 (lệ) + 吉 (cát) + 王 (vương) + 后 (hậu)Pinyinshī lì jí wáng hòuHán Việtthi lệ cát vương hậuCấu tạo詩 + 麗 + 吉 + 王 + 后 · thi + lệ + cát + vương + hậu nghĩa thành phần: thi + lệ + cát + vương + hậu