詩之泉 thi chi tuyền Hán Việt: thi chi tuyền Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 之 (chi) + 泉 (tuyền)Hán Việtthi chi tuyềnCấu tạo詩 + 之 + 泉 · thi + chi + tuyền nghĩa thành phần: thi + chi + tuyền