詩人們 thi nhân môn Hán Việt: thi nhân môn Tổng quan núi Thi sơn (Hy lạp), Thi đàn Cấu tạo: 詩 (thi) + 人 (nhân) + 們 (môn)Hán Việtthi nhân mônCấu tạo詩 + 人 + 們 · thi + nhân + môn nghĩa thành phần: thi + nhân + môn Nghĩa ViệtCihui núi Thi sơn (Hy lạp), Thi đàn