诗人们

thi nhân môn

Hán Việt: thi nhân môn

Tổng quan

núi Thi sơn (Hy lạp), Thi đàn

Cấu tạo: 詩 (thi) + 人 (nhân) + 們 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Các nhà thơ

Từ liên quan

Gần nghĩa

诗人的 · 人们 · 詩人 · 诗人 · 诗人节 · 人们相信 · 诗人玉屑